Từ Vựng:
Simulate: (v) mô phỏng
Outage: (n) sự gián đoạn (điện, dịch vụ)
Reroute: (v) chuyển hướng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Continuity: (n) sự liên tục, tính liên tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simulate: (v) mô phỏng
Outage: (n) sự gián đoạn (điện, dịch vụ)
Reroute: (v) chuyển hướng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Continuity: (n) sự liên tục, tính liên tục
Luyện tập thêm về bài học này: