Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tin Xấu Khẩn Cấp trên Truyền Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tin Xấu Khẩn Cấp trên Truyền Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Handling Hazardous Goods Safely – Advanced Level
Từ Vựng: Hazardous: (adj) nguy hiểm Regulations: (n) quy định Incompatible: (adj) không tương thích Spill kit: (n) bộ dụng cụ xử lý tràn đổ Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nghĩa Vụ Phản Hồi Và Lịch Trình Cho Yêu Cầu Truy Cập Dữ Liệu Cá Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Respond: (v) trả lời, phản hồi Extension: (n) sự gia hạn Obligation: (n) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý Exception: (n) ngoại lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Bước Pháp Lý Trong Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Talking About a Public Figure – Easy Level
Từ Vựng: Achievement: (n) thành tựu Critic: (n) nhà phê bình Method: (n) phương pháp Strict: (adj) nghiêm ngặt Flaw: (n) sai sót, khuyết điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Yêu Cầu Chính Sách Không Dây BYOD – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Vulnerabilities: (n) các điểm yếu bảo mật Compliance: (n) sự tuân thủ Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Registration: (n) sự đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Designing a Home Office for a Professional – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kết Quả Hiệu Chỉnh Hiệu Suất Cuối Năm – Medium Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Expectations: (n) kỳ vọng Performance: (n) hiệu suất, thành tích Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phê Duyệt Giảm Giá Phút Chót – Advanced Level
Từ Vựng: Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Approve: (v) chấp thuận, phê duyệt Reservation: (n) sự đặt phòng Immediately: (adv) ngay lập tức Eligible: (adj) đủ điều kiện, thích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz