Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Comfortable: (adj) thoải mái Tired: (adj) mệt mỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Thanh Toán Ứng Trước Với Nhà Cung Cấp Chuyên Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Advance payment: (n) khoản thanh toán trước Supplier: (n) nhà cung cấp Cash flow: (n) dòng tiền Reserves: (n) dự trữ Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn nhà cung cấp cloud tốt nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hướng dẫn kỹ thuật chốt đơn với khách hàng do dự – Advanced Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Hesitant: (adj) do dự Acknowledge: (v) thừa nhận, công nhận Explore: (v) khám phá, tìm hiểu Follow-up: (n) hành động tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đề Xuất Sản Phẩm Mới cho Nhà Báo Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình ngắn; (v) trình bày ý tưởng Product: (n) sản phẩm Sensor: (n) cảm biến Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tổ Chức Phòng Khám Tiêm Vắc-xin Cúm tại Nơi Làm Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Vaccination: (n) tiêm chủng Schedule: (n) lịch trình Cold chain: (n) chuỗi lạnh Consent: (n) sự đồng ý Reminder: (n) lời nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhận Biết Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm Và Hành Động Nhanh Chóng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Truyền Cảm Hứng cho Học Sinh về Nghề Nghiệp trong Nghiên Cứu Y Tế – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Career: (n) sự nghiệp Inspire: (v) truyền cảm hứng Background: (n) nền tảng kiến thức, lý lịch Medicine: (n) y học, thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Cuộc Họp Phân Tích Chế Độ Hỏng Hóc Và Tác Động Trong Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế Effect: (n) hiệu ứng, tác động Risk: (n) rủi ro Backup: (n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz