Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Career: (n) sự nghiệp
Inspire: (v) truyền cảm hứng
Background: (n) nền tảng kiến thức, lý lịch
Medicine: (n) y học, thuốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Career: (n) sự nghiệp
Inspire: (v) truyền cảm hứng
Background: (n) nền tảng kiến thức, lý lịch
Medicine: (n) y học, thuốc
Luyện tập thêm về bài học này: