Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Soát Quy Trình Thống Kê – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tình Trạng Trễ Tiến Độ Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Yêu Cầu Thực Đơn Theo Yêu Cầu Riêng – Medium Level
Từ Vựng: Bespoke: (adj) đặt làm riêng, theo yêu cầu Ingredients: (n) nguyên liệu Transparency: (n) sự minh bạch Significantly: (adv) một cách đáng kể Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Do Tắc Nghẽn Cảng – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Congestion: (n) sự tắc nghẽn Delivery: (n) sự giao hàng Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Hiện Thực Hóa Lợi Ích – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Phản Hồi Chuyên Nghiệp Trước Thách Thức Của Quản Lý Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Experienced: (adj) có kinh nghiệm Feedback: (n) phản hồi Qualifications: (n) trình độ chuyên môn References: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Chi Phí cho Dự Án Cải Tạo Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gió Đứt Trong Lúc Tiếp Cận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tình Trạng Kế Toán Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz