Từ Vựng:
Concerns: (n) mối quan tâm
Experienced: (adj) có kinh nghiệm
Feedback: (n) phản hồi
Qualifications: (n) trình độ chuyên môn
References: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concerns: (n) mối quan tâm
Experienced: (adj) có kinh nghiệm
Feedback: (n) phản hồi
Qualifications: (n) trình độ chuyên môn
References: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này: