Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Công Nhiệm Vụ Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Vấn Đề Cân Bằng Giá – Easy Level
Từ Vựng: Parity: (n) sự ngang bằng, sự tương đương Marketplace: (n) thị trường trực tuyến Automate: (v) tự động hóa Confuse: (v) làm bối rối, làm rối loạn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Sinh Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Kiến Trúc Hạ Tầng Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lưu Giữ Tài Liệu Cho Tài Trợ Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu Retain: (v) giữ lại, duy trì Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Giai Đoạn Làm Hàm Giả Toàn Phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Việc Di Chuyển Cơ Sở Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đàm Phán Mức Giá Cho Buổi Quay Hai Ngày – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Editing: (n) việc biên tập, chỉnh sửa video Shoot: (v) quay phim; (n) buổi quay phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Khấu Trừ Cước Phí Và Bảo Hiểm Khỏi Giá Trị CIF – Easy Level
Từ Vựng: Cif: (n) giá hàng hóa bao gồm cước phí và bảo hiểm Freight: (n) cước phí vận chuyển; (v) vận chuyển hàng hóa Insurance: (n) bảo hiểm Customs: (n) hải quan Deduct: (v) khấu trừ, trừ đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Giao Tiếp Qua Mạng Xã Hội Với Phụ Huynh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz