Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Thương Vụ Mua Lại Cho Nhà Đầu Tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Tổng Kết Sản Xuất Sau Khi Kết Thúc Quay Chính – Easy Level
Từ Vựng: Filming: (n) việc quay phim Schedule: (n) lịch trình Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Equipment: (n) thiết bị Crew: (n) đoàn làm phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Nhận Thành Tích Của Thành Viên Trong Đội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Điều Khoản Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chiến Lược Định Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Phân Tích Tương Tác Sự Kiện Trực Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thách Thức Trong Các Phương Pháp Phân Định Loài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Duyệt Mẫu Vật Liệu Cho Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thông Báo Trễ Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Problem: (n) vấn đề Safe: (adj) an toàn Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) hành khách (trong trường hợp y tế) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz