Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: A Visit to the Forest Camp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Cơ Sở – Easy Level
Từ Vựng: Baseline: (n) đường cơ sở, chuẩn mực Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng) Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Steady: (adj) ổn định, đều đặn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advice on Disclosure Obligations – Easy Level
Từ Vựng: Disclose: (v) tiết lộ Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Shares: (n) cổ phần Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, ổn Insider: (n) người trong cuộc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Changing Signing Style – Easy Level
Từ Vựng: Signing: (n) việc phiên dịch bằng ngôn ngữ ký hiệu Style: (n) phong cách Formal: (adj) trang trọng Slower: (adj) chậm hơn Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xây Dựng Sổ Đăng Ký Tài Sản SHTT Cho Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Copyright: (n) bản quyền Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xem Xét Phân Phối Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Từ Vựng: Performance: (n) hiệu suất làm việc Rating: (n) sự đánh giá Unusual: (adj) bất thường Generous: (adj) rộng lượng Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Gói Hội Nghị Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Gói Hội Nghị Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Vận Tốc Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Lên Kế Hoạch Thực Phẩm Và Đồ Uống Cho Hội Nghị Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền Gala: (n) buổi tiệc trọng thể Caterer: (n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Snack: (n) đồ ăn nhẹ; (v) ăn nhẹ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz