Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xây Dựng Sổ Đăng Ký Tài Sản SHTT Cho Doanh Nghiệp – Easy Level

🎧 Xây Dựng Sổ Đăng Ký Tài Sản SHTT Cho Doanh Nghiệp
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ

Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế

Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại

Copyright: (n) bản quyền

Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký


Luyện tập thêm về bài học này: