Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Gala: (n) buổi tiệc trọng thể
Caterer: (n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Snack: (n) đồ ăn nhẹ; (v) ăn nhẹ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Gala: (n) buổi tiệc trọng thể
Caterer: (n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Snack: (n) đồ ăn nhẹ; (v) ăn nhẹ
Luyện tập thêm về bài học này: