Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Thực Phẩm Và Đồ Uống Cho Hội Nghị Lớn – Easy Level

Delegate
(n) đại biểu; (v) ủy quyền
Gala
(n) buổi tiệc trọng thể
Caterer
(n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
Vegetarian
(n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Snack
(n) đồ ăn nhẹ; (v) ăn nhẹ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delegate
Gala
Caterer
Vegetarian
Snack
(n) đại biểu; (v) ủy quyền
(n) nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
(n) buổi tiệc trọng thể
(n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
(n) đồ ăn nhẹ; (v) ăn nhẹ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delegate” mean?
4. What does “Gala” mean?
5. What does “Caterer” mean?
6. What does “Vegetarian” mean?
7. What does “Snack” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: