Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Shares: (n) cổ phần
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, ổn
Insider: (n) người trong cuộc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Shares: (n) cổ phần
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, ổn
Insider: (n) người trong cuộc
Luyện tập thêm về bài học này: