Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Bài Kiểm Tra Đi Bộ Sáu Phút cho Phẫu Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Mục Lên Đầu Backlog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Quyền Sở Hữu Trí Tuệ trong Giao Dịch Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế Copyright: (n) bản quyền Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Trade secret: (n) bí mật thương mại Legal action: (n) hành động pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Lựa Chọn Kháng Cáo Sau Phán Quyết Bất Lợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Tường Lửa Gây Vấn Đề Kết Nối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advice on Moving to a Different Coverage Sector – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích ROI cho Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Thiết Lập Hội Nghị Và Hậu Cần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tham Quan Gian Hàng Triển Lãm – Easy Level
Từ Vựng: Entrance: (n) lối vào Layout: (n) bố cục Shelves: (n) kệ Lighting: (n) ánh sáng Exit: (n) lối ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phối Hợp Xử Lý Thực Phẩm Bữa Sáng Dư Thừa – Easy Level
Từ Vựng: Surplus: (n) số dư, thặng dư Pack: (v) đóng gói; (n) gói hàng Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Pickup: (n) việc lấy hàng, việc nhận hàng Update: (v) cập nhật, cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz