Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Lộ Trình Pháp Lý Cho Sản Phẩm Hóa Chất Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Classification: (n) sự phân loại Toxicology: (n) khoa độc chất Dossier: (n) hồ sơ Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Labeling: (n) việc ghi nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Về Đường May Dư Cho Đường May Cong – Easy Level
Từ Vựng: Seam: (n) đường may Allowance: (n) phần dư (vải) Puckering: (n) sự nhăn, sự co rút (vải) Curved: (adj) cong Marking: (n) sự đánh dấu, việc đánh dấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Chi Phí Nhân Sự Cho Lịch Ca Mới – Medium Level
Từ Vựng: Rota: (n) lịch phân công làm việc Overtime: (n) làm thêm giờ Budget: (n) ngân sách Part-time: (adj) bán thời gian Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyết Định Với Hồ Sơ Mời Thầu Biên Lợi Nhuận Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Báo Cáo Đoàn Thương Mại Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Mission: (n) nhiệm vụ Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Collaborate: (v) cộng tác Regulation: (n) quy định Proposal: (n) đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Rà Soát Xác Minh Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Advanced Level
Từ Vựng: Verification: (n) sự xác minh Emission: (n) sự phát thải Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Uncertainty: (n) sự không chắc chắn Credibility: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Tại Hội Nghị Sinh Thái Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Quy Trình Ghi Nhận Doanh Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thỏa Thuận Về Thời Hạn Ký Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Lấy Sự Đồng Ý Cho Sinh Thiết – Easy Level
Từ Vựng: Biopsy: (n) sinh thiết Consent: (n) sự đồng ý Infection: (n) nhiễm trùng Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Risk: (n) nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz