Từ Vựng:
Classification: (n) sự phân loại
Toxicology: (n) khoa độc chất
Dossier: (n) hồ sơ
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Labeling: (n) việc ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Classification: (n) sự phân loại
Toxicology: (n) khoa độc chất
Dossier: (n) hồ sơ
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Labeling: (n) việc ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: