Từ Vựng:
Rota: (n) lịch phân công làm việc
Overtime: (n) làm thêm giờ
Budget: (n) ngân sách
Part-time: (adj) bán thời gian
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rota: (n) lịch phân công làm việc
Overtime: (n) làm thêm giờ
Budget: (n) ngân sách
Part-time: (adj) bán thời gian
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Luyện tập thêm về bài học này: