Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Về Xu Hướng KPI Hàng Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Trend: (n) xu hướng Campaign: (n) chiến dịch Resolution: (n) độ phân giải Return rate: (n) tỷ lệ hoàn trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Bảo Mật API – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Chứng Từ Nhập Khẩu Trước Khi Tàu Cập Cảng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Họp Cập Nhật Hệ Thống Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Component: (n) thành phần Customize: (v) tùy chỉnh Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Icon: (n) biểu tượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: William Và Anna Thảo Luận Về Bài Kiểm Tra Kiến Thức – Medium Level
Từ Vựng: Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Question: (n) câu hỏi Answer: (n) câu trả lời; (v) trả lời Option: (n) lựa chọn Explanation: (n) lời giải thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Việc Mở Rộng Khu Bảo Tồn – Advanced Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Conservation: (n) sự bảo tồn Heritage: (n) di sản Restriction: (n) sự hạn chế Preserve: (v) bảo tồn; (n) khu bảo tồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Lịch Trình Do Điểm Tham Quan Đóng Cửa – Medium Level
Từ Vựng: Attraction: (n) điểm thu hút khách du lịch Closed: (adj) đóng cửa Schedule: (n) lịch trình Gallery: (n) phòng trưng bày Cafe: (n) quán cà phê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Bài Viết Trợ Giúp Dễ Hiểu Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Bàn Giao Gói Công Việc Hoàn Thành – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) bàn giao Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Requirements: (n) yêu cầu Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp các bước tiếp theo trong một trường hợp phức tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz