Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Requirements: (n) yêu cầu
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Requirements: (n) yêu cầu
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: