Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận về kết quả Core Web Vitals và các bản sửa lỗi – Medium Level
Từ Vựng: Core web vitals: (n) Chỉ số cốt lõi về hiệu suất web Largest contentful paint: (n) Thời gian tải phần nội dung lớn nhất First input delay: (n) Độ trễ phản hồi đầu tiên Compress: (v) nén Prioritize: (v) ưu tiên hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi đánh giá hiệu suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Đánh giá Hiệu suất Công việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Trích Dẫn Người Phát Ngôn cho Thông Cáo Báo Chí – Medium Level
Từ Vựng: Spokesperson: (n) người phát ngôn Press release: (n) thông cáo báo chí Credible: (adj) đáng tin cậy Commitment: (n) cam kết Message: (n) thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Tra Thuốc Huyết Áp của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại Medication: (n) thuốc, sự dùng thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Prescribed: (v) được kê đơn Pharmacy: (n) nhà thuốc, hiệu thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Chiến Lược Phòng Ngừa Té Ngã – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Trách Nhiệm Giải Trình trong Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Nâng Cấp Hiệu Suất Động Cơ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Bản Đồ Hành Trình Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Journey: (n) hành trình Customer: (n) khách hàng Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Experience: (n) kinh nghiệm Confused: (adj) bối rối, lúng túng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Chuẩn Hiệu Suất Cạnh Tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz