Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chú Học Tập Phản Chiếu về Hoạt Động CPD Trợ Lý Pháp Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Kết Quả Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định pháp lý Acquisition: (n) sự mua lại Debt: (n) khoản nợ Contract: (n) hợp đồng Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Tối Ưu WAN – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Following Up After Closing a Deal – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Kiểm Tra Đột Xuất SHTT Với Người Bán Hàng Giả – Easy Level
Từ Vựng: Raid: (n) cuộc đột kích; (v) đột kích Counterfeit: (adj) giả mạo; (v) làm giả; (n) hàng giả Warrant: (n) giấy phép, lệnh (bắt giữ, khám xét) Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Dị Ứng Thực Phẩm Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách Tính Năng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mẫu Nhập Cảnh Và Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Chuẩn Bị Mẫu Cho Khối Phổ – Medium Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu Mass spectrometry: (n) phổ khối Dilute: (v) pha loãng Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Refrigerator: (n) tủ lạnh (dùng để bảo quản mẫu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Bộ Sưu Tập Cuối Cùng Trước Show Diễn – Advanced Level
Từ Vựng: Lineup: (n) dàn mẫu, đội hình trình diễn Vibrant: (adj) sặc sỡ, sống động Breathable: (adj) thoáng khí Cut: (n) kiểu cắt, dáng cắt; (v) cắt Accessory: (n) phụ kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz