Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Acquisition: (n) sự mua lại
Debt: (n) khoản nợ
Contract: (n) hợp đồng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Acquisition: (n) sự mua lại
Debt: (n) khoản nợ
Contract: (n) hợp đồng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: