Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Dilute: (v) pha loãng
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Refrigerator: (n) tủ lạnh (dùng để bảo quản mẫu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Dilute: (v) pha loãng
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Refrigerator: (n) tủ lạnh (dùng để bảo quản mẫu)
Luyện tập thêm về bài học này: