Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sửa Đổi Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kiến Trúc Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: A Fast-Paced Political Debate – Medium Level
Từ Vựng: Economy: (n) nền kinh tế Taxes: (n) thuế Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Education: (n) giáo dục Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: End-of-Life Recyclability of Materials – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thẩm Định SHTT Cho Công Ty Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế Copyright: (n) bản quyền License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Due diligence: (n) thẩm định pháp lý Ownership: (n) quyền sở hữu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lên Kế Hoạch Khung Làm Việc Linh Hoạt – Easy Level
Từ Vựng: Flexible: (adj) linh hoạt Framework: (n) khung, khuôn khổ Hybrid: (adj) kết hợp; (n) mô hình kết hợp Core: (adj) cốt lõi; (n) phần chính Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Phục Hồi Doanh Thu Sau Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Phục Hồi Doanh Thu Sau Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Brochure PDF Tương Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Embedded: (adj) được nhúng Fillable: (adj) có thể điền thông tin Animation: (n) hoạt hình Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz