Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Xem Xét Thông Báo Cảnh Báo Sớm Hợp Đồng NEC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi giới thiệu cho đội marketing về cập nhật thuật toán Google – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều chỉnh dự báo sau một trận bão lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Điều chỉnh dự báo sau một trận bão lớn – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo Storm: (n) cơn bão Flood: (n) lũ lụt Warning: (n) cảnh báo Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khích lệ Đội ngũ sau một Tuần Ế khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Pháp Xử Lý Tín Hiệu cho Nhiễu Cảm Biến – Advanced Level
Từ Vựng: Signal: (n) tín hiệu Noise: (n) nhiễu Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Kalman filter: (n) bộ lọc Kalman Integrate: (v) tích hợp; (v) tích phân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Một Người Cha Mẹ Đau Khổ Có Con Bị Bệnh Nặng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc Nhóm và Cách Làm Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Route Optimization Project Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Optimize: (v) tối ưu hóa Mileage: (n) số dặm đã đi Software: (n) phần mềm Delivery: (n) việc giao hàng Fuel: (n) nhiên liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Soạn Thảo Thư Giải Quyết Không Phương Hại – Advanced Level
Từ Vựng: Without prejudice: (phr) không làm ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp) Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Confidentiality: (n) tính bảo mật Instruction: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz