Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Đàm Phán Phí Cấp Phép Đồng Bộ Âm Nhạc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đối Sánh Hiệu Suất Trường Học Trên Toàn Quốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Tiến Dựa Trên Thiết Kế Tại Buổi Họp Công Ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tư Vấn Thay Đổi Persona Sau Khi Thị Trường Dịch Chuyển – Medium Level
Từ Vựng: Persona: (n) chân dung khách hàng Target market: (n) thị trường mục tiêu Traits: (n) đặc điểm, tính cách Relevant: (adj) phù hợp, liên quan Shift: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Kỹ Năng Ngôn Ngữ – Medium Level
Từ Vựng: Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Confident: (adj) tự tin Improve: (v) cải thiện Teach: (v) dạy Excited: (adj) hào hứng, phấn khích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cập Nhật Hướng Dẫn Sử Dụng Sau Khi Sản Phẩm Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Thiết Kế Landing Zone – Easy Level
Từ Vựng: Landing zone: (n) vùng triển khai hệ thống Account structure: (n) cấu trúc tài khoản Networking: (n) mạng lưới kết nối Iam policies: (n) chính sách quản lý truy cập và nhận dạng Scalability: (n) khả năng mở rộng hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Y Tế: Xem Xét Kết Quả Xét Nghiệm Hồng Cầu Hình Liềm Và Tư Vấn Xét Nghiệm Xác Nhận – Medium Level
Từ Vựng: Sickle: (n) liềm (hình liềm, thường dùng trong y học để chỉ tế bào hồng cầu liềm) Electrophoresis: (n) điện di Confirmatory: (adj) mang tính xác nhận Hemoglobin: (n) huyết sắc tố Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Đề xuất một design pattern để đơn giản hóa code – Advanced Level
Từ Vựng: Design pattern: (n) mẫu thiết kế Algorithm: (n) thuật toán Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn Flexible: (adj) linh hoạt Testing: (n) kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thông Báo Cảnh Báo Sớm Hợp Đồng NEC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz