Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tình Trạng Phân Tích Kinh Doanh Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Sự Cố Phát Trực Tiếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Người Tiêu Dùng Trong Phát Triển Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng eDNA Để Theo Dõi Đời Sống Thủy Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Đối Chiếu Bảng Lương Cuối Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Sơ Bộ Tại Ủy Ban Chỉ Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Khai Thác Tiền Sử Bệnh Khi Có Rào Cản Ngôn Ngữ – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) cơn đau Stomach: (n) dạ dày Fever: (n) sốt Medicine: (n) thuốc Allergy: (n) dị ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kết Quả Khảo Sát Về Chuỗi Công Cụ DevOps – Medium Level
Từ Vựng: Automated: (adj) tự động hóa Integration: (n) sự tích hợp Deployment: (n) sự triển khai Monitoring: (n) sự giám sát Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Khai Thác Tiền Sử Đau Răng Theo SOCRATES – Medium Level
Từ Vựng: Pain: (n) đau Sharp: (adj) nhói, sắc nhọn Swollen: (adj) sưng Ache: (n) đau nhức; (v) đau nhức Cold: (adj) lạnh; (n) cảm lạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Bảo Mật Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz