Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đồng Nhất Nhiệt Độ Màu Khi Quay Nhiều Máy – Medium Level
Từ Vựng: Colour temperature: (n) nhiệt độ màu Consistent: (adj) nhất quán Angle: (n) góc White balance: (n) cân bằng trắng Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Về Hệ Thống Thông Báo Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Quy Hoạch Cho Trạm Trung Chuyển Hàng Hóa Đường Sắt Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Các Đơn Vị Học Tập Vi Mô – Easy Level
Từ Vựng: Microlearning: (n) học tập vi mô Objective: (n) mục tiêu Content: (n) nội dung Quiz: (n) bài kiểm tra ngắn Focused: (adj) tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sở Thích Chính Sách Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Huấn Luyện Cách Viết Lấy Đối Tượng Làm Trung Tâm – Medium Level
Từ Vựng: Technical: (adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn Audience: (n) khán giả, người xem, người đọc Example: (n) ví dụ Rewrite: (v) viết lại Beginner: (n) người mới bắt đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Điều Khoản Hợp Đồng Lao Động Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lộ Trình R&D Cho Đổi Mới Dệt May Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát bảng điểm nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày báo cáo lỗ hổng an ninh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz