Từ Vựng:
Colour temperature: (n) nhiệt độ màu
Consistent: (adj) nhất quán
Angle: (n) góc
White balance: (n) cân bằng trắng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Colour temperature: (n) nhiệt độ màu
Consistent: (adj) nhất quán
Angle: (n) góc
White balance: (n) cân bằng trắng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: