Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Bảo Mật Nhà Cung Cấp – Easy Level

Vendor
(n) nhà cung cấp
Security
(n) an ninh, bảo mật
Policy
(n) chính sách
Assessment
(n) đánh giá
Review
(n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vendor
Security
Policy
Assessment
Review
(n) nhà cung cấp
(n) chính sách
(n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
(n) đánh giá
(n) an ninh, bảo mật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vendor” mean?
4. What does “Security” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Assessment” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: