Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Quản Lý Kỳ Vọng Khách Hàng Khi Có Kết Quả Nghiên Cứu Bất Ngờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Bộ Icon Cho Hệ Thống Thiết Kế Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giảm Lãng Phí Thực Phẩm Tại Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Waste: (n) chất thải, sự lãng phí; (v) lãng phí Tracking: (n) việc theo dõi Portion: (n) phần, khẩu phần Training: (n) sự đào tạo Reduce: (v) giảm, giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sản Phẩm Miễn Thuế Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phản Hồi Yêu Cầu Của SEC Với Đội Pháp Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Khí Độc Rò Rỉ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chiếu Sáng Cảnh Kinh Dị Để Tạo Ra Cảm Giác Lo Sợ – Easy Level
Từ Vựng: Dread: (n) sự kinh sợ Shadows: (n) bóng tối Lighting: (n) ánh sáng Tension: (n) sự căng thẳng Scene: (n) cảnh quay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Cấu Bộ Sưu Tập Theo Danh Mục Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Quyết Xung Đột Giá Giữa Các Nhà Phân Phối – Advanced Level
Từ Vựng: Distributor: (n) nhà phân phối Conflict: (n) xung đột Cooperation: (n) sự hợp tác Penalty: (n) hình phạt Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Tài Liệu Hệ Thống Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Legacy: (n) di sản, hệ thống kế thừa Schema: (n) sơ đồ, cấu trúc dữ liệu Appendix: (n) phụ lục Workflow: (n) quy trình làm việc Troubleshooting: (n) quá trình xử lý sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz