Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Tư Vấn về St. John’s Wort và Thuốc Tránh Thai Đường Uống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Làm Sạch Đường Thở cho Bệnh Xơ Nang – Easy Level
Từ Vựng: Airway: (n) đường thở Clearance: (n) sự làm sạch (đường thở) Sputum: (n) đờm Mucus: (n) chất nhầy Technique: (n) kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Chỉ Thị Thiết Bị Áp Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thông Số Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Khách Hàng về Cập Nhật Vụ Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Tranh Chấp Chủ Nhà Và Người Thuê – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Reviewing USB Port Policies – Advanced Level
Từ Vựng: Restrict: (v) hạn chế Unauthorized: (adj) không được phép Whitelist: (n) danh sách trắng Enforce: (v) thực thi Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Remote Working and Interpreting Standards – Advanced Level
Từ Vựng: Interpreting: (n) phiên dịch Confidentiality: (n) tính bảo mật Equipment: (n) thiết bị Standards: (n) tiêu chuẩn Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Các Cuộc Trò Chuyện Hiệu Suất Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Khách Hàng Khi Có Kết Quả Nghiên Cứu Bất Ngờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz