Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Bộ Icon Cho Hệ Thống Thiết Kế Thương Hiệu – Advanced Level

Icon
(n) biểu tượng
Vector
(n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector
Supplementary
(adj) bổ sung
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Scaling
(n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Icon
Vector
Supplementary
Brand
Scaling
(n) biểu tượng
(n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(adj) bổ sung
(n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Icon” mean?
4. What does “Vector” mean?
5. What does “Supplementary” mean?
6. What does “Brand” mean?
7. What does “Scaling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: