Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Conflict: (n) xung đột
Cooperation: (n) sự hợp tác
Penalty: (n) hình phạt
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Conflict: (n) xung đột
Cooperation: (n) sự hợp tác
Penalty: (n) hình phạt
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: