Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Cho Chất Ô Nhiễm Hóa Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Tổng Kết Chiếu Thử Với Nhà Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Screening: (n) buổi chiếu phim Pacing: (n) nhịp độ (phim, cảnh) Clarity: (n) sự rõ ràng (hình ảnh, nội dung) Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim) Feedback: (n) phản hồi (từ khán giả, đạo diễn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Ghi Chép Công Thức Món Ăn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu Boil: (v) đun sôi Pan: (n) chảo Stir: (v) khuấy Plate: (n) đĩa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hồ Sơ Tuân Thủ Nhập Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Chương Trình Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Dòng Tiền Cho Các Khoản Thanh Toán Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Phân Tích Ngắn Mạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Theo Dõi Các Chênh Lệch Trong Xác Nhận Ngân Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán Confirmation: (n) sự xác nhận Follow-up: (n) việc tiếp theo, bước tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Transaction: (n) giao dịch Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Quy Trình CT Liều Thấp cho Viêm Ruột Thừa – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình, giao thức Appendicitis: (n) viêm ruột thừa Diagnosis: (n) chẩn đoán Radiation: (n) bức xạ Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz