Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Trang Thiết Bị Đơn Vị Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Bảo Hiểm Trách Nhiệm Chuyên Nghiệp cho Công Ty Tư Vấn QS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chót Nộp Thuế Và Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Digital PR Cho Domain Authority Và Nhận Diện Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Digital pr: (n) quan hệ công chúng kỹ thuật số Domain authority: (n) thẩm quyền tên miền Backlinks: (n) liên kết ngược Brand awareness: (n) nhận thức về thương hiệu Press release: (n) thông cáo báo chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Việc Điều Chỉnh Ngưỡng Cảnh Báo – Easy Level
Từ Vựng: Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Threshold: (n) ngưỡng Fatigue: (n) sự mệt mỏi Tune: (v) điều chỉnh Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Gia Một Sprint Thiết Kế Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Nghiên Cứu Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Thay Đổi Chương Trình Khoa Học Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Diversity: (n) sự đa dạng Literature: (n) văn học Critical: (adj) mang tính phê bình, quan trọng Exercise: (n) bài tập; (v) luyện tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Buổi Kỷ Niệm Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Anniversary: (n) ngày kỷ niệm Buffet: (n) tiệc tự chọn Theme: (n) chủ đề Memorable: (adj) đáng nhớ Microscope: (n) kính hiển vi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Dùng LinkedIn Để Phân Phối Nội Dung B2B – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Organic: (adj) tự nhiên, không trả phí Consistency: (n) tính nhất quán Case study: (n) nghiên cứu tình huống Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, hướng tới khách hàng tiềm năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz