Từ Vựng:
Digital pr: (n) quan hệ công chúng kỹ thuật số
Domain authority: (n) thẩm quyền tên miền
Backlinks: (n) liên kết ngược
Brand awareness: (n) nhận thức về thương hiệu
Press release: (n) thông cáo báo chí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Digital pr: (n) quan hệ công chúng kỹ thuật số
Domain authority: (n) thẩm quyền tên miền
Backlinks: (n) liên kết ngược
Brand awareness: (n) nhận thức về thương hiệu
Press release: (n) thông cáo báo chí
Luyện tập thêm về bài học này: