Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Gia Một Sprint Thiết Kế Sản Phẩm – Medium Level

Sprint
(n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Insights
(n) những hiểu biết sâu sắc
Behavior
(n) hành vi, cách thức hoạt động
Charts
(n) biểu đồ
Team
(n) nhóm, đội ngũ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sprint
Insights
Behavior
Charts
Team
(n) biểu đồ
(n) những hiểu biết sâu sắc
(n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
(n) nhóm, đội ngũ
(n) hành vi, cách thức hoạt động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sprint” mean?
4. What does “Insights” mean?
5. What does “Behavior” mean?
6. What does “Charts” mean?
7. What does “Team” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: