Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc
Behavior: (n) hành vi, cách thức hoạt động
Charts: (n) biểu đồ
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc
Behavior: (n) hành vi, cách thức hoạt động
Charts: (n) biểu đồ
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: