Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tham Gia Một Sprint Thiết Kế Sản Phẩm – Medium Level

🎧 Tham Gia Một Sprint Thiết Kế Sản Phẩm
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút

Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc

Behavior: (n) hành vi, cách thức hoạt động

Charts: (n) biểu đồ

Team: (n) nhóm, đội ngũ


Luyện tập thêm về bài học này: