Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Luật Bảo Vệ Người Tiêu Dùng Cho Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Consumer: (n) người tiêu dùng Protection: (n) sự bảo vệ Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, đơn kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: The Risks of Sharing Unverified Social Media Content – Advanced Level
Từ Vựng: Unverified: (adj) chưa được xác minh Source: (n) nguồn tin False: (adj) sai sự thật Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn Trusted: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Nối Mạng Lưu Trữ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Advocating for Promotion in Mid-Year Review – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Working with a BSL Interpreter – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Design Proposal for Luxury Hotel Suite – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Theo Dõi SHTT Đối Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình Hỗ Trợ Nhân Viên Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đào Tạo Lễ Tân Mới Về Quy Trình Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Greet: (v) chào đón Reservation: (n) sự đặt phòng Id: (n) giấy tờ tùy thân Payment: (n) thanh toán Check-out: (v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Cấp Cứu Y Tế Khẩn Cấp Trên Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Unconscious: (adj) bất tỉnh Medical: (adj) thuộc y tế Crew: (n) phi hành đoàn Announce: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz