Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Theo Dõi SHTT Đối Thủ – Advanced Level

Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Competitor
(n) đối thủ cạnh tranh
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Strategy
(n) chiến lược
Risk
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patent
Competitor
Monitor
Strategy
Risk
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) chiến lược
(n) đối thủ cạnh tranh
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patent” mean?
4. What does “Competitor” mean?
5. What does “Monitor” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: