Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Strategy: (n) chiến lược
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Strategy: (n) chiến lược
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: