Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý sang chấn tâm lý thứ cấp ở nơi làm việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kế hoạch khối lượng cho mùa tới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Mô Phỏng Truyền Thông Khủng Hoảng – Easy Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi Honesty: (n) sự trung thực Press conference: (n) họp báo Rumors: (n) tin đồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Dự Báo Tác Động Tài Chính cho Chương Trình Phúc Lợi Xã Hội Mới – Medium Level
Từ Vựng: Projection: (n) sự dự báo; sự chiếu Programme: (n) chương trình Funding: (n) nguồn tài trợ Economic: (adj) thuộc kinh tế Poverty: (n) nghèo đói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Quy Trình Giảm Dữ Liệu cho Quan Sát Kính Viễn Vọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị và Cấp Kháng Sinh IV Vô Trùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xoa Dịu Bệnh Nhân Trong Cơn Loạn Thần – Medium Level
Từ Vựng: De-escalate: (v) làm giảm căng thẳng Psychotic: (adj) thuộc về tâm thần Episode: (n) cơn, đợt (bệnh) Trust: (n) sự tin tưởng Breath: (n) hơi thở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Sửa Đổi Bản Thảo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Dữ Liệu Hiệu Suất Năng Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Nói về Thay Đổi Giá của Đối Thủ – Medium Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Reduce: (v) giảm Quality: (n) chất lượng Loyal: (adj) trung thành Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz