Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đặt Khu Nghỉ Dưỡng Đảo Riêng Sớm – Medium Level
Từ Vựng: Resort: (n) khu nghỉ dưỡng Discount: (n) giảm giá Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Confirm: (v) xác nhận Snorkeling: (n) lặn với ống thở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Lý Khủng Hoảng An Toàn Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Monitoring: (n) sự giám sát Transparency: (n) tính minh bạch Hotline: (n) đường dây nóng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Tờ Khai Thuế Self-Assessment – Easy Level
Từ Vựng: Income: (n) thu nhập Rental: (n) tiền thuê; (adj) liên quan đến cho thuê Expenses: (n) chi phí Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận ghi chú phát hành sprint – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hiểu về bảo vệ an toàn và năng lực tâm thần – Medium Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Capacity: (n) năng lực Neglect: (v) bỏ bê; (n) sự bỏ bê Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Nghề Nghiệp Cho Kỹ Sư Địa Kỹ Thuật Trẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lời Khuyên Nghề Nghiệp Cho Kỹ Sư Địa Kỹ Thuật Trẻ – Advanced Level
Từ Vựng: Soil mechanics: (n) cơ học đất Fieldwork: (n) công tác hiện trường Certification: (n) chứng nhận Software: (n) phần mềm Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về mục tiêu học tập trong kỳ thực tập – Medium Level
Từ Vựng: Placement: (n) sự sắp xếp công việc thực tập Objective: (adj) khách quan; (n) mục tiêu Case management: (n) quản lý hồ sơ vụ việc Cultural awareness: (n) nhận thức văn hóa Measureable: (adj) có thể đo lường được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trao đổi về việc ghi nhận cuộc gọi giả – Medium Level
Từ Vựng: Pressure: (n) áp lực Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Honest: (adj) trung thực Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz