Từ Vựng:
Soil mechanics: (n) cơ học đất
Fieldwork: (n) công tác hiện trường
Certification: (n) chứng nhận
Software: (n) phần mềm
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soil mechanics: (n) cơ học đất
Fieldwork: (n) công tác hiện trường
Certification: (n) chứng nhận
Software: (n) phần mềm
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: