Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Rà Soát Tình Trạng Dự Án Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Negotiating Access with a Whistleblower – Easy Level
Từ Vựng: Whistleblower: (n) người tố giác Identity: (n) danh tính Encrypted: (adj) được mã hóa Priority: (n) ưu tiên Source: (n) nguồn tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Presenting a Merger Idea – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Cắt Giảm Nhân Sự Với Sự Quan Tâm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cam Kết Bền Vững Của Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Reduce: (v) giảm Recycle: (v) tái chế Compost: (n) phân hữu cơ Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Báo Cáo Hội Nghị Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Technique: (n) kỹ thuật Prototype: (n) nguyên mẫu Workshop: (n) hội thảo thực hành Journey: (n) hành trình Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Và Xác Nhận Ngồi Hàng Cửa Thoát Hiểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Buổi Quay Kết Hợp Với Kết Xuất Thời Gian Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phổ Biến Chính Sách Tỉa Rau Củ – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Trim: (v) cắt tỉa, tỉa bớt; (n) phần cắt tỉa Waste: (n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí Reduce: (v) giảm bớt Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz