Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hành Trình Ẩm Thực Và Rượu Vang Ở Miền Quê Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Tailor-made: (adj) làm theo yêu cầu riêng Vineyard: (n) vườn nho Seasonal: (adj) theo mùa Itinerary: (n) hành trình Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Nguyên Tắc Kiến Trúc Doanh Nghiệp Cho Chính Sách Cloud-First – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xét Nghiệm Nước Tiểu Nghi Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về tài liệu API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lựa chọn chương trình khuyến mãi tốt nhất – Easy Level
Từ Vựng: Offer: (v) đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi Incremental: (adj) tăng thêm, gia tăng Sales: (n) doanh số bán hàng, bán hàng Gift: (n) quà tặng Data: (n) dữ liệu, thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đạo Đức Nghiên Cứu và Tuân Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Quản Lý Thay Đổi Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Change request: (n) yêu cầu thay đổi Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Approve: (v) phê duyệt Testing: (n) việc thử nghiệm Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Kế Hoạch Lặp Lại Tính Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Return Authorisation Process – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kết Quả Tìm Kiếm Làm Rõ Nhãn Hiệu Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại Search: (v) khám xét; (n) sự khám xét Registered: (adj) đã đăng ký Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz