Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thay Đổi Quy Tắc Tường Lửa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tăng Huyết Áp Không Kiểm Soát Với Bác Sĩ Gia Đình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sơ Đồ Kiến Trúc Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Vòng Test Tiếp Theo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Định Chụp Ảnh Bên Trong Đài Tưởng Niệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thay Đổi Chính Sách Y Tế Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phản Hồi Về Sự Phụ Thuộc Vòng Tròn Giữa Các Service – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Dependency: (n) sự phụ thuộc Circular: (adj) tuần hoàn, vòng tròn Problem: (n) vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các quy trình leo thang trực ca – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Giúp đỡ một gia đình đang đối mặt với tình trạng vô gia cư – Advanced Level
Từ Vựng: Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời Extension: (n) sự mở rộng, phần mở rộng Housing: (n) nhà ở, chỗ ở Contact: (n) sự tiếp xúc, người liên hệ; (v) liên lạc Support: (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ; (v) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học…