Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Chẩn Đoán Văn Hóa Sau Sáp Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Leader: (n) nhà lãnh đạo Merger: (n) sự sáp nhập Communication: (n) sự giao tiếp Uncertain: (adj) không chắc chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Khiếu Nại Chất Lượng Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tính Năng Mô Tả Âm Thanh Cho Người Chơi Khiếm Thị – Advanced Level
Từ Vựng: Audio description: (n) mô tả âm thanh Visually impaired: (adj) khiếm thị Toggle: (v) chuyển đổi; (n) công tắc chuyển đổi Narrator: (n) người dẫn chuyện Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xem Xét Tỷ Lệ Chi Phí Nhân Công – Easy Level
Từ Vựng: Labour: (n) lao động Ratio: (n) tỉ lệ Outlet: (n) điểm bán hàng Efficiency: (n) hiệu quả Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chậm Trễ Lên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Tiền Bạc Và Vận Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Hóa Học Pháp Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Phục Vụ Xuất Sắc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Người Cắt Rập Về Áo Khoác Kiến Trúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Điều Khoản EXW Cho Người Nhập Khẩu Lần Đầu – Medium Level
Từ Vựng: Exw: (abbr) Giao hàng tại xưởng (Điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế) Customs: (n) hải quan Insurance: (n) bảo hiểm Responsibility: (n) trách nhiệm Shipment: (n) lô hàng; việc gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz