Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Cải Thiện Đường Ống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nộp Một Bài Nghiên Cứu Để Phản Biện – Advanced Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Submission: (n) bài nộp, bài gửi Guidelines: (n) hướng dẫn Deadline: (n) hạn chót Peer-review: (n) đánh giá đồng nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Yêu Cầu Ngân Sách An Ninh Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Cybersecurity: (n) an ninh mạng Budget: (n) ngân sách Risk: (n) rủi ro Proposal: (n) đề xuất Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Test Prototype – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Huấn Luyện Về Kỹ Thuật Đặt Câu Hỏi – Easy Level
Từ Vựng: Observe: (v) quan sát Lesson: (n) bài học Question: (n) câu hỏi Open question: (n) câu hỏi mở Coach: (v) huấn luyện; (n) người huấn luyện, cố vấn giáo dục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Giá Trị Quy Hoạch Của Kháng Cáo Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Appeal: (v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn Suitable: (adj) phù hợp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng; (v) tác động, ảnh hưởng Affordable: (adj) có khả năng chi trả Environmentally: (adv) về mặt môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Lịch Biên Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giữ Nhóm An Toàn Ở Nơi Đông Đúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Phát Triển Vải Hiệu Năng Cao Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Durability: (n) độ bền Color fastness: (n) độ bền màu Moisture-wicking: (adj) khả năng thấm hút ẩm Pilot run: (n) đợt sản xuất thử nghiệm Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Quy Trình Vận Hành Tiêu Chuẩn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz